Chương 18
Chương 18
Chủ nhật, Hải Yến ghé nhà mẹ ăn cơm trưa như thói quen đã duy trì từ ngày cô trở về, một khoảng thời gian cố định trong tuần mà cả hai mẹ con ngầm coi là lãnh thổ trung lập, nơi công việc audit và những bí mật cũ tạm thời được gác sang một bên. Nhưng hôm đó, ngay khi vừa dọn cơm ra, bà Sáu đã có vẻ khác thường, tay bà run nhẹ khi múc canh, mắt tránh nhìn thẳng vào con gái.
“Mẹ có chuyện gì vậy?” Hải Yến hỏi, đặt đũa xuống, quan sát mẹ kỹ hơn.
“Không có gì,” bà Sáu đáp, nhưng giọng bà không giấu được sự bối rối. Bà ăn được vài miếng rồi buông đũa, thở dài thật sâu. “Yến à, mẹ phải nói cho con nghe một chuyện, giấu hoài mẹ chịu không nổi nữa.”
Hải Yến ngồi thẳng người, linh cảm mách bảo cô đây sẽ là một cuộc trò chuyện quan trọng. “Mẹ nói đi.”
“Chuyện căn nhà này,” bà Sáu bắt đầu, giọng bà run run. “Hồi đó, sau khi ba con bị bắt được vài tháng, có người tới tìm mẹ, nói sẽ giúp lo tiền thuê luật sư, tiền sinh hoạt cho hai mẹ con, đổi lại mẹ phải khuyên ba con đừng kháng cáo, chấp nhận bản án, giữ mọi chuyện êm đẹp.”
Tay Hải Yến siết chặt lấy mép bàn. “Ai tới tìm mẹ?”
“Một người đàn ông, mẹ không biết tên thật, chỉ xưng là đại diện cho một nhóm nhà đầu tư quan tâm tới việc ổn định tình hình vùng nuôi sau vụ việc.” Bà Sáu cúi đầu, giọng bà nghẹn lại. “Mẹ lúc đó rối quá, con còn nhỏ, nợ nần chồng chất, luật sư đòi phí cao mà mẹ không biết lấy đâu ra. Mẹ đã nhận số tiền đó, và mẹ đã khuyên ba con đừng kháng cáo.”
Căn phòng chìm trong im lặng nặng nề. Hải Yến nhìn mẹ, cảm giác vừa sốc, vừa như một mảnh ghép cuối cùng vừa rơi vào đúng chỗ của nó, giải thích cho một điều cô luôn thắc mắc suốt mười năm qua: tại sao cha cô, một người vốn cứng cỏi, lại chấp nhận bản án mà không hề kháng cáo, dù ông luôn miệng nói mình không làm điều đó.
“Ba có biết mẹ nhận tiền không?” cô hỏi, giọng cô khàn đi.
“Không,” bà Sáu lắc đầu, nước mắt bắt đầu lăn dài trên gò má nhăn nheo. “Mẹ giấu ổng. Mẹ chỉ nói với ổng là kháng cáo tốn kém quá, kéo dài chỉ càng khổ thêm, thà chấp nhận sớm để còn lo cho con. Ổng tin mẹ, ổng thương mẹ với con, nên ổng nghe theo.”
“Mẹ đã lừa ba,” Hải Yến nói, giọng cô run lên vì một cảm xúc pha trộn giữa giận dữ và đau đớn. “Mẹ đã lấy tiền của những kẻ hại ba, rồi dùng chính số tiền đó để thuyết phục ba từ bỏ cơ hội minh oan cho mình?”
“Mẹ không biết lúc đó là như vậy!” Bà Sáu bật khóc, giọng bà đứt quãng. “Mẹ chỉ nghĩ đơn giản là có người tốt bụng giúp đỡ gia đình khó khăn, mẹ không biết họ là ai, không biết họ liên quan gì tới vụ án. Mãi sau này, khi thấy công ty Đại Dương ngày càng lớn mạnh, mua hết đất đai vùng này, mẹ mới bắt đầu nghi ngờ, nhưng lúc đó chuyện đã rồi, ba con cũng đã mất, mẹ còn biết làm gì hơn ngoài im lặng mà sống tiếp?”
Hải Yến đứng dậy, bước ra khỏi bàn ăn, đứng quay lưng lại với mẹ một lúc lâu để kìm nén cơn xúc động đang trào dâng. Cô hiểu, về mặt lý trí, rằng mẹ cô khi đó chỉ là một người phụ nữ đơn độc, tuyệt vọng, bị đặt vào một tình thế không có lựa chọn tốt đẹp nào. Nhưng về mặt cảm xúc, cô không thể ngăn mình cảm thấy một sự phản bội, dù biết điều đó không công bằng với mẹ.
“Con cần thời gian,” cô nói, giọng cô cố giữ bình tĩnh nhưng vẫn run rẩy. “Con không trách mẹ, nhưng con cần thời gian để tiêu hoá chuyện này.”
“Yến—” Bà Sáu đứng dậy, định giữ tay con gái lại, nhưng Hải Yến đã bước ra khỏi cửa, không quay đầu lại, để mặc tiếng khóc nghẹn ngào của mẹ vang lên sau lưng.
Cô lái xe đi lang thang không mục đích một lúc lâu, cuối cùng dừng lại ở một đoạn đê bao nhìn ra cửa sông, nơi gió biển thổi mạnh, mang theo hơi mặn quen thuộc. Cô ngồi trên mui xe, nhìn những con sóng nhỏ vỗ vào bờ đá, cố gắng sắp xếp lại mọi cảm xúc đang hỗn loạn trong lòng.
Nếu những gì mẹ vừa kể là thật, nghĩa là ngay từ những ngày đầu tiên sau khi cha cô bị bắt, đã có một bàn tay vô hình chủ động can thiệp để đảm bảo bản án được giữ nguyên, không có cơ hội bị xem xét lại bởi bất kỳ toà án cấp cao hơn nào. Đó không phải hành động của một công ty chỉ tình cờ hưởng lợi từ sự sụp đổ của hợp tác xã Kênh Ba, mà là hành động của một thế lực đã tính toán từ trước, sẵn sàng bỏ tiền ra để dập tắt mọi khả năng sự thật được phơi bày qua con đường pháp lý chính thức.
Điện thoại cô rung lên, tin nhắn từ Kiên hỏi thăm cô có ổn không sau khi không thấy cô trả lời tin nhắn buổi trưa như thường lệ. Cô nhìn dòng chữ ấy một lúc lâu, rồi gõ lại một câu ngắn gọn: “Tôi ổn. Mẹ tôi vừa kể cho tôi nghe một chuyện lớn. Tôi cần thời gian một mình tối nay, mai tôi sẽ kể cho anh nghe.”
Cô ngồi đó cho tới khi trời sẩm tối, ánh hoàng hôn nhuộm cả mặt sông thành một dải màu cam đỏ rực rỡ, đối lập hoàn toàn với sự nặng nề đang đè lên lòng cô. Trước khi rời đi, cô gọi lại cho mẹ, không phải để tiếp tục cuộc trò chuyện dang dở, mà chỉ để nói một câu ngắn gọn.
“Mẹ, con không giận mẹ. Con chỉ cần thời gian. Mẹ ăn cơm đi, đừng đợi con.”
Đầu dây bên kia, bà Sáu nghẹn ngào cảm ơn con gái, giọng bà vẫn còn đầy nước mắt. Hải Yến gác máy, nhìn ra mặt sông đang dần chìm vào bóng tối, và trong lòng cô, bên cạnh nỗi đau vừa mới mở ra, một quyết tâm mới cũng đang dần hình thành: cô sẽ không chỉ tìm ra sự thật vì cha mình nữa, mà còn vì mẹ mình, người đã phải mang theo bí mật này một mình suốt mười năm, trả giá bằng chính sự dằn vặt lương tâm không ai hay biết.
Về tới phòng trọ, dù đã nói với Kiên rằng mình cần một buổi tối một mình, Hải Yến vẫn không cưỡng lại được việc gọi cho anh, chỉ vài phút sau khi đặt lưng xuống giường mà giấc ngủ vẫn không chịu đến. Kiên bắt máy ngay ở hồi chuông đầu tiên, như thể anh cũng đang chờ cô gọi.
“Tôi tưởng chị cần một mình tối nay,” anh nói, giọng nhẹ nhàng không trách móc.
“Tôi cũng tưởng vậy,” Hải Yến đáp, giọng cô mệt mỏi. “Nhưng tôi nghĩ tôi cần nói ra với ai đó, nếu không tôi sợ mình sẽ suy nghĩ quá nhiều mà không ngủ được.”
Cô kể lại toàn bộ câu chuyện mẹ vừa thú nhận, giọng cô đều đều như đang thuật lại một hồ sơ vụ án hơn là chuyện của chính gia đình mình, một cách để giữ mình không vỡ oà thêm lần nữa. Kiên lắng nghe im lặng, không ngắt lời, chỉ thỉnh thoảng buông một tiếng thở dài đồng cảm.
“Vậy là ngay từ đầu, đã có người chủ động dập tắt khả năng kháng cáo,” anh nói khi cô kể xong. “Điều đó càng củng cố thêm suy đoán của chúng ta, rằng đây không phải một vụ việc bộc phát, mà có sự chuẩn bị và theo dõi rất kỹ từ phía bên kia.”
“Tôi cứ nghĩ mãi về người đàn ông mẹ tôi nhắc tới,” Hải Yến nói. “Mẹ bảo không biết tên thật, nhưng chắc chắn phải có cách nào đó để lần ra manh mối. Ngày mai tôi sẽ hỏi mẹ kỹ hơn về ngoại hình, cách nói chuyện, bất cứ chi tiết nhỏ nào bà còn nhớ được.”
“Cẩn thận đừng để mẹ chị thêm áp lực,” Kiên nhắc nhở. “Bà vừa mới trút được một gánh nặng giấu kín mười năm, chị hỏi dồn dập quá có thể khiến bà lại thu mình lại.”
“Tôi biết,” Hải Yến đáp, giọng cô dịu lại. “Tôi sẽ để bà nghỉ ngơi vài hôm rồi mới hỏi tiếp.”
Họ trò chuyện thêm một lúc về những việc cần làm trong tuần tới: tiếp tục dò tìm thông tin về việc thu mua đất giá rẻ sau khi hợp tác xã sụp đổ, tìm cách liên lạc lại với con trai bà Năm Thìn đang làm ăn xa, và chờ đợi kết quả đối chiếu nhật ký tàu mà Kiên vẫn đang âm thầm thực hiện. Trước khi gác máy, Kiên nói thêm một câu khiến Hải Yến cảm thấy ấm lòng giữa một ngày đầy biến động.
“Chị Yến này, dù chuyện gì xảy ra tiếp theo, chị không đơn độc trong việc này đâu. Tôi tin không chỉ có tôi, mà còn có cả ông Tám, cô Tuyết, ông Bảy Đúng, bà Năm Thìn, tất cả những người chị đã gặp trong mấy tuần qua — mỗi người một phần nhỏ, nhưng cộng lại, chị đang có nhiều người đứng về phía mình hơn chị nghĩ.”
Hải Yến mỉm cười trong bóng tối, dù mắt cô đã ầng ậng nước. “Cảm ơn anh, Kiên.” Đó là lần đầu tiên cô gọi thẳng tên anh không kèm theo từ “anh” phía sau như một khoảng cách lịch sự, và cả hai đều nhận ra sự thay đổi nhỏ ấy, dù không ai nói ra thành lời.
Sau khi gác máy, cô nằm im trong bóng tối một lúc lâu, nghe tiếng côn trùng rả rích ngoài cửa sổ hoà lẫn với tiếng xe cộ thưa dần trên con đường phía trước nhà trọ. Cô nghĩ tới câu nói của Kiên, tới hình ảnh những con người rời rạc đã lần lượt xuất hiện trong hành trình của cô suốt mấy tuần qua, mỗi người mang theo một mảnh sự thật nhỏ mà họ đã giấu kín vì sợ hãi. Cô tự hỏi, nếu một ngày nào đó tất cả những mảnh ghép ấy được ráp lại hoàn chỉnh, liệu bức tranh cuối cùng có đủ sức nặng để thay đổi được điều gì, hay cuối cùng cũng chỉ chìm vào quên lãng như bao câu chuyện khác của một vùng đất đã quen với việc im lặng để tồn tại.