Người Vẽ Bùa Giữ Làng
9 phút đọc

Chương 1

Chương 1 — Người Vẽ Bùa Giữ Làng

Cập nhật 10/09/2026 9 phút đọc

Nét Mực Đầu Tiên

Buổi sáng ấy sương còn chưa tan hết trên mái tranh, ông Tám Mực đã ngồi xếp bằng trước hiên xưởng giấy, một tay giữ nghiên mực cũ sờn cạnh, một tay cầm cây bút lông đưa ra trước mặt con bé đang đứng nép sau cột nhà.

"Lại đây," ông nói, giọng khàn khàn như tiếng lá tre cọ vào nhau. "Con đứng đó rình ta cả buổi sáng rồi, hai chân mỏi chưa?"

Chu Diệp Sương rón rén bước ra, hai bàn tay nhỏ xíu nắm chặt vạt áo. Nó mới sáu tuổi, tóc tết đuôi sam lệch một bên vì tự làm lấy, gò má còn dính một vệt tro từ bếp nhà bà Chín Lài chưa kịp rửa. Nó không trả lời câu hỏi của ông, chỉ nhìn chằm chằm vào cây bút lông đang run run trong tay ông già, rồi nhìn sang chồng giấy vỏ cây xếp gọn một góc, thứ giấy thô ráp màu nâu nhạt mà cả làng vẫn quen gọi là "giấy Tám Mực" theo tên người làm ra nó.

"Cháu không rình," nó lí nhí. "Cháu chỉ đứng xem thôi."

"Xem cái gì mà chăm chú thế, hử? Ta mài mực cả đời, có đứa trẻ nào trong làng này chịu đứng nhìn ta mài mực lâu như con đâu." Ông Tám Mực cười, để lộ hàm răng đã rụng gần hết, chỉ còn vài cái ở phía trong. Ông đưa cây bút về phía nó. "Cầm thử xem."

Diệp Sương ngần ngừ. Nó đã từng bị mắng một lần vì nghịch mực — không phải mực của ông Tám Mực, mà là thứ nước đen nó tự pha bằng tro bếp trộn với nước bọt lá chuối, bôi đầy lên vách nhà bà Chín Lài thành những đường ngoằn ngoèo chẳng ra hình thù gì. Bà Chín không đánh nó, chỉ lặng lẽ lấy giẻ ướt kỳ cọ cả buổi chiều, miệng lầm bầm gì đó về "trẻ con lêu lổng không ai dạy". Nhưng đêm hôm sau, khi Diệp Sương lại lén ra sân vẽ tiếp bằng que củi lên nền đất, bà Chín đứng sau lưng nhìn rất lâu mà không nói một lời.

"Ta không mắng con đâu," ông Tám Mực nói, như đọc được nỗi ngần ngừ trong mắt nó. "Ta chỉ hỏi: con thích vẽ à?"

Diệp Sương gật đầu, rồi lại lắc đầu, rồi lại gật. Nó không biết gọi cái cảm giác ấy là gì. Mỗi lần cầm que củi, cầm hòn than, cầm bất cứ thứ gì có thể để lại vệt đen trên một mặt phẳng, trong đầu nó lại hiện lên những đường nét rất rõ ràng, như thể có ai đó đã vẽ sẵn chúng ở một nơi nào đó trong trí nhớ, và tay nó chỉ việc lần theo. Nó không biết đó là chữ, càng không biết đó có thể là một thứ gì khác chữ.

"Vậy thì cầm bút cho đúng cách đã," ông Tám Mực nói, đặt cây bút lông vào tay nó, chỉnh lại ba ngón tay giữ thân bút, ngón cái và ngón trỏ khum lại, ngón giữa đỡ phía dưới. "Bút không phải để nắm chặt như nắm cán cuốc. Nắm chặt quá thì nét cứng, tay mỏi mà chữ lại chết. Con phải để bút như để một con chim nhỏ trong lòng bàn tay — đủ chắc để nó không bay mất, nhưng đủ lỏng để nó còn thở được."

Nó bắt chước theo, những ngón tay nhỏ vụng về xoay trở mãi mới tìm được thế cầm ông chỉ. Cây bút run run trong tay nó, đầu lông chấm khẽ xuống nghiên mực, kéo lên một giọt mực đen óng.

"Giờ vẽ đi," ông nói. "Vẽ cái gì con thấy trong đầu ấy."

Diệp Sương nhìn xuống mảnh vỏ cây đã được ông là phẳng, đặt trước mặt nó như một tấm bảng nhỏ. Nó không nghĩ ngợi gì nhiều — hoặc đúng hơn, nó không biết mình có đang nghĩ hay không, vì tay nó đã tự động đưa bút xuống, kéo một đường cong mềm mại từ trái sang phải, rồi một nét ngang cắt qua ở giữa, rồi hai chấm nhỏ đối xứng hai bên như hai con mắt đang khép hờ.

Ông Tám Mực im lặng nhìn. Rất lâu, ông không nói gì, chỉ có tiếng thở của cả hai ông cháu hòa vào tiếng gió sớm lùa qua khe cửa xưởng giấy.

"Con biết cái này là gì không?" cuối cùng ông hỏi, giọng khác hẳn lúc nãy — không còn đùa cợt, mà nghiêm trang đến lạ.

Diệp Sương lắc đầu.

"Ta cũng không chắc chắn hoàn toàn," ông nói, gãi cằm. "Nhưng hồi trẻ, khi ta còn đi bán mực dạo qua mấy trấn lớn, ta có thấy vài người vẽ những nét gần giống thế này lên cửa nhà người bệnh, lên nôi trẻ con hay khóc đêm. Người ta gọi đó là an miên phù — bùa cho giấc ngủ yên. Không phải thứ bùa lớn lao gì, chỉ đủ để dỗ một đứa trẻ ngủ ngon, đuổi vài con muỗi khỏi màn. Nhưng..."

Ông ngừng lại, đưa tay chạm nhẹ lên mảnh vỏ cây, như thể sợ làm nét mực còn ướt bị lem.

"Nhưng cái này vẽ đúng hơn cả những gì ta từng thấy người ta vẽ. Con chưa từng học, đúng không?"

"Cháu... không biết," Diệp Sương đáp thật thà. "Cháu chỉ thấy trong đầu nó phải như vậy."

Ông Tám Mực bật cười, một tiếng cười ngắn, hơi run, như thể vừa nhẹ nhõm vừa hoảng hốt cùng lúc. "Trong đầu nó phải như vậy," ông lặp lại. "Được, được. Vậy từ nay, mỗi sáng con qua đây, ta dạy con cầm bút cho đúng. Còn cái gì hiện ra trong đầu con, cứ để nó hiện ra, đừng cố nhớ theo cách ta dạy làm gì. Ta chỉ dạy con cách giữ bút không run, cách mài mực không loãng không đặc. Còn nét vẽ là của con."

Nó không hiểu hết những gì ông nói, nhưng nó gật đầu, và trong lòng dâng lên một cảm giác ấm áp lạ lùng, như thể lần đầu tiên có ai đó không coi việc nó cầm que vẽ lên mọi thứ là một tật xấu cần sửa.

*

Bà Chín Lài phát hiện ra chuyện này vào buổi chiều, khi Diệp Sương về nhà với hai ngón tay còn dính mực đen không chịu rửa sạch, khoe với bà mảnh vỏ cây có vẽ hai chấm tròn như đôi mắt.

"Ông Tám dạy cháu vẽ bùa đấy bà ạ," nó nói, giọng hớn hở hiếm khi thấy ở đứa trẻ vốn trầm lặng này. "Ông bảo đây là an miên phù, để dỗ ngủ."

Bà Chín Lài cầm mảnh vỏ cây lên, xoay qua xoay lại dưới ánh chiều tà lọt qua khe liếp. Bà không biết chữ, càng không biết gì về linh phù, nhưng bà đã sống đủ lâu ở thôn Tùng Lĩnh, đủ lâu để biết cái làng nhỏ bé nằm dưới chân đỉnh Vân Tiêu này không phải là một nơi bình thường. Bà nhớ những đêm mưa gió khi còn trẻ, khi đất dưới chân làng như thể rùng mình một cái, gia súc trong chuồng kêu ré lên không lý do, và người già trong làng thì thầm với nhau về "mạch đất đang trở mình".

Bà không nói với Diệp Sương về những chuyện đó. Con bé còn quá nhỏ, và hơn nữa, chính bà cũng không hiểu rõ. Bà chỉ biết rằng cha mẹ của Diệp Sương — hai người mà bà từng quen biết sơ sơ, một người đàn ông làm ruộng hiền lành và người vợ dệt vải khéo tay — đã mất trong một đêm mà cả làng gọi là "đêm đất trở mình dữ", khi Diệp Sương còn chưa đầy một tuổi, còn ẵm ngửa trong nôi. Không ai kể chi tiết cho bà nghe chuyện đã xảy ra thế nào, chỉ biết sáng hôm sau, người ta tìm thấy đứa bé còn sống trong căn nhà đổ nát một nửa, khóc ré lên giữa đống gạch vụn, còn cha mẹ nó thì không bao giờ tỉnh dậy nữa.

Bà Chín Lài, khi ấy đã góa chồng được vài năm, không con cái, đã bế đứa bé về nuôi mà không cần ai phải thuyết phục.

"Bà ơi," Diệp Sương kéo tay áo bà, kéo bà ra khỏi dòng hồi tưởng. "Bà có giận cháu không? Vì cháu học vẽ bùa ấy?"

Bà Chín Lài nhìn xuống gương mặt nhỏ đang ngước lên, đôi mắt đen láy chờ đợi câu trả lời như chờ một bản án. Bà thở dài, nhưng không phải tiếng thở dài của sự bực bội.

"Ta không giận," bà nói, giọng chậm rãi. "Chỉ là... con làm ta nhớ tới một chuyện."

"Chuyện gì ạ?"

"Chuyện không quan trọng." Bà xoa đầu nó, bàn tay chai sạn vì năm tháng hái thuốc vuốt nhẹ lên mái tóc tết lệch. "Con muốn học thì học. Ông Tám Mực là người tử tế, không dạy con điều xằng bậy đâu. Chỉ có điều—"

Bà ngừng lại, ánh mắt bỗng nghiêm nghị khác thường.

"Con nhớ lấy một điều. Vẽ bùa không phải trò chơi. Nếu có ngày con vẽ để cứu ai đó, thì phải cứu cho trót, đừng vẽ nửa vời rồi bỏ đó mà day dứt cả đời. Nhớ chưa?"

Diệp Sương không hiểu hết ý nghĩa của câu nói ấy lúc đó. Nó chỉ gật đầu, như gật đầu với mọi lời dặn dò khác của bà, rồi chạy ra sân tiếp tục nghịch mảnh vỏ cây, thử vẽ lại hai chấm tròn như đôi mắt khép hờ, cố nhớ chính xác cái cảm giác trong đầu lúc sáng.

Nhưng câu nói ấy, không hiểu vì sao, vẫn nằm lại đâu đó trong trí nhớ nó, như một hạt giống gieo xuống đất chưa đến mùa nảy mầm.

*

Đêm đó, sau khi Diệp Sương đã ngủ say trên chiếc chõng tre kê sát vách, bà Chín Lài ngồi một mình bên bếp lửa tàn, tay mân mê mảnh vỏ cây có vẽ hai chấm tròn.

Bà không phải người mê tín, nhưng bà nhớ rất rõ một điều: đêm đất trở mình dữ năm ấy, người ta tìm thấy trên nền nhà đổ nát một vệt than cháy dở, như thể ai đó — có lẽ là người mẹ, trong khoảnh khắc cuối cùng — đã cố vẽ một thứ gì đó lên sàn nhà trước khi mọi thứ sụp xuống. Không ai để ý tới chi tiết ấy giữa cảnh hoang tàn, và bà cũng chưa từng kể cho ai nghe, kể cả Diệp Sương.

Bà gấp mảnh vỏ cây lại, cất vào trong hòm gỗ nơi bà vẫn giữ vài món đồ kỷ niệm ít ỏi của mình, rồi đứng dậy khép cửa, nhìn ra bầu trời đêm phía đỉnh Vân Tiêu xa xa, nơi những đám mây trắng vẫn lững lờ trôi qua đỉnh núi như chúng đã trôi qua hàng trăm năm nay, im lặng, xa cách, và — dù bà không biết — đang canh giữ một thứ còn lớn lao hơn tất cả những gì một bà lang vườn ở một ngôi làng nhỏ có thể tưởng tượng.

Ngọn lửa trong bếp lụi dần thành than hồng. Bà Chín Lài đứng đó thêm một lúc lâu, rồi mới quay vào, kéo tấm chăn mỏng đắp lên vai đứa bé đang ngủ say, hơi thở đều đặn, một tay vẫn còn nắm hờ như thể đang cầm một cây bút vô hình trong giấc mơ.

Đã sao chép liên kết chương