Chương 13
Chương 13 — Người Vẽ Bùa Giữ Làng
Quy Củ Ngoại Môn
Tiếng chuông đồng vang lên đều đặn mỗi sáng lúc trời còn chưa tỏ hẳn, đánh thức toàn bộ khu nhà ở đệ tử ngoại môn dậy tập trung tại sân lớn để điểm danh và tập luyện thể lực trước khi bước vào các buổi học chính thức. Diệp Sương mất gần nửa tháng mới quen được với nhịp sinh hoạt nghiêm ngặt này — khác hẳn cuộc sống tự do, thong thả ở thôn Tùng Lĩnh, nơi nó có thể dậy trễ vài khắc mà không ai trách móc gì nhiều.
"Đệ tử ngoại môn có ba mươi sáu điều quy củ phải thuộc lòng trong tháng đầu tiên," Chung Nhã Trúc giải thích, trong một buổi tối cô dành riêng để kèm cặp thêm cho Diệp Sương và vài đệ tử mới khác gặp khó khăn trong việc thích nghi. "Từ giờ giấc sinh hoạt, cách xưng hô với người trên, tới quy tắc sử dụng vật liệu vẽ bùa — mỗi thứ đều có lý do riêng, không phải chỉ để làm khó các em đâu."
"Sao lại nghiêm ngặt vậy ạ?" một đệ tử khác hỏi, giọng có phần ấm ức.
"Vì linh phù không phải trò chơi," Chung Nhã Trúc đáp, giọng nghiêm túc hẳn lên. "Một lá bùa vẽ sai, dùng sai chỗ, sai lúc, có thể gây hại nhiều hơn là không có bùa nào cả. Quy củ tồn tại để giảm thiểu những sai lầm chết người ấy, đặc biệt là với những đệ tử mới, kinh nghiệm còn non."
Diệp Sương gật đầu, nhớ lại câu chuyện ông Tuất kể về trấn lớn bị tàn phá, về cái giá của việc "chậm mất ba ngày". Nó hiểu, dù đôi khi có cảm thấy ngột ngạt trước những quy tắc chi tiết tới từng centimet nét vẽ, rằng tất cả đều xuất phát từ một điều duy nhất: mạng người.
Ngoài giờ học vẽ bùa, các đệ tử ngoại môn còn phải trải qua một giờ rèn luyện thể lực mỗi sáng — chạy quanh sân lớn, tập các bài khởi động giúp giữ vững tay khi cầm bút trong tình huống khẩn cấp, và một môn học đặc biệt gọi là "tĩnh tâm thuật", nơi đệ tử phải ngồi bất động hàng khắc đồng hồ, tập trung điều hòa hơi thở cho tới khi tâm trí hoàn toàn lắng xuống.
"Tại sao lại cần học cả cách ngồi yên vậy ạ?" Diệp Sương từng hỏi trong một buổi tập, đôi chân đã tê rần vì ngồi quá lâu.
"Vì con đã tự trải nghiệm rồi còn gì," giáo tập phụ trách môn này, một bà lão nhỏ nhắn nhưng ánh mắt sắc sảo, đáp lại không chút do dự. "Con vẽ bùa cứu người đêm ấy giữa cơn hoảng loạn, đúng không? Con có nhớ cảm giác kiệt sức sau đó không?"
"Con nhớ ạ."
"Đó là vì tâm con lúc ấy không tĩnh, sức mạnh tuôn ra không kiểm soát được, hao tổn gấp nhiều lần so với một lá bùa được vẽ trong trạng thái tĩnh tâm hoàn toàn. Học được cách giữ tâm tĩnh giữa nguy hiểm, con sẽ tiết kiệm được sức lực, vẽ được nhiều bùa hơn, cứu được nhiều người hơn trong cùng một khoảng thời gian."
Lời giải thích ấy khiến Diệp Sương thấm thía hơn hẳn giá trị của những giờ tập luyện tưởng chừng khô khan, vô nghĩa này. Nó bắt đầu chăm chỉ luyện tĩnh tâm thuật mỗi tối trước khi ngủ, dù ban đầu chỉ trụ được vài khắc trước khi tâm trí lại lang thang về những gương mặt thân quen nơi thôn Tùng Lĩnh xa xôi.
*
Buổi thực hành chế linh mặc lần thứ ba diễn ra suôn sẻ hơn hẳn hai lần trước, Diệp Sương giờ đã quen tay với tỷ lệ chuẩn, dù thỉnh thoảng vẫn lén thử nghiệm thêm một chút nguyên liệu khác — một nhúm tro nhỏ, vài giọt nhựa cây nó vẫn giữ lại từ hành lý mang theo — trộn cùng linh mặc chính thống khi không có ai để ý.
"Con làm gì vậy?" giọng Nhiêu Bá Tường vang lên sau lưng, khiến Diệp Sương giật mình suýt làm đổ cả bát mực.
"Con... con chỉ đang thử nghiệm thôi ạ," nó đáp, cố giấu vẻ lo lắng.
Nhiêu Bá Tường cầm bát mực lên, ngửi thử, nhíu mày. "Đây không phải công thức chuẩn. Con trộn thêm gì vào đây?"
"Một chút tro bếp và nhựa cây ạ," Diệp Sương thú nhận, chuẩn bị tinh thần đón nhận lời quở trách. "Con chỉ muốn xem thử kết quả sẽ khác thế nào."
Ông im lặng một lúc, đôi mắt sắc bén quan sát kỹ lưỡng thứ hỗn hợp lạ lùng trong bát, rồi đưa lá giấy trắng cho nó. "Vẽ thử xem."
Diệp Sương ngạc nhiên trước phản ứng bất ngờ ấy, nhưng vẫn cầm bút vẽ một lá hộ phù đơn giản. Nét mực vừa mượt mà như linh mặc chính thống, lại vừa mang một sắc thái ấm áp gần gũi hơn hẳn — kết quả của sự pha trộn giữa hai truyền thống hoàn toàn khác biệt.
Nhiêu Bá Tường cầm lá bùa lên, xem xét rất lâu, gương mặt khó đoán. "Đây không đúng theo bất cứ công thức nào ta từng học," cuối cùng ông nói, giọng có phần khó chịu nhưng cũng lẫn chút tò mò không giấu được. "Ta không khuyến khích con tiếp tục thử nghiệm tùy tiện như thế này trong giờ học chính thức. Quy củ tồn tại để đảm bảo mọi đệ tử đều đạt chuẩn tối thiểu, không phải để các con tự do sáng tạo theo ý thích."
"Con xin lỗi ạ," Diệp Sương cúi đầu.
"Nhưng," ông nói thêm, giọng dịu đi một chút, "nếu con muốn tiếp tục thử nghiệm, hãy làm vào giờ tự học, không phải giờ chính khóa. Ta sẽ không cấm đoán hoàn toàn — chỉ là ta cần thấy con nắm vững nền tảng chuẩn trước đã, trước khi con bắt đầu đi chệch khỏi nó."
Đó không hẳn là một lời khen, nhưng cũng không phải một lời cấm đoán hoàn toàn, và Diệp Sương cảm nhận được, dù mơ hồ, rằng đây có lẽ là điều gần nhất với sự công nhận mà một giáo tập nghiêm khắc như Nhiêu Bá Tường có thể dành cho một đệ tử mới.
*
Buổi chiều hôm đó, trong giờ tự học, Diệp Sương ngồi một mình ở góc sân luyện, tiếp tục thử nghiệm với thứ mực lai của mình, khi Âu Bội Nhi chạy tới, thở hổn hển vì vừa chạy một mạch từ thư viện.
"Cậu biết gì chưa?" cô bạn hớn hở kể, "tháng sau có một buổi giảng đặc biệt về lịch sử Linh Mạch, do chính trưởng lão Tạ Vân Khê phụ trách! Nghe nói bà ấy hiếm khi đích thân dạy các lớp ngoại môn, chắc là vì..." Âu Bội Nhi hạ giọng, liếc nhìn quanh, "...vì cậu đấy. Mọi người đồn là bà ấy muốn theo sát việc học của cậu."
Diệp Sương đỏ mặt, vừa ngại ngùng vừa có chút áp lực trước sự chú ý ấy. "Tớ không muốn được đối xử đặc biệt đâu. Tớ chỉ muốn học như mọi người thôi."
"Cậu lo lắng làm gì," Âu Bội Nhi cười, ngồi xuống cạnh bạn, nhìn lá bùa vừa vẽ dở trên bàn đá. "Đây là gì vậy? Nét vẽ đẹp lạ, khác hẳn kiểu chuẩn tông môn hay dạy."
"Tớ đang thử pha mực theo cách riêng," Diệp Sương giải thích, kể lại phản ứng của Nhiêu Bá Tường ban sáng.
"Ồ, giáo tập Nhiêu không cấm cậu à?" Âu Bội Nhi ngạc nhiên. "Ông ấy nổi tiếng nghiêm khắc nhất trong các giáo tập dạy lớp ngoại môn đấy, thường không cho ai đi chệch khỏi khuôn mẫu chuẩn."
"Ông ấy chỉ nói con cần nắm vững nền tảng trước," Diệp Sương đáp, "nhưng không cấm hẳn."
Âu Bội Nhi gật gù, tò mò cầm lá bùa lên ngắm nghía. "Tớ thấy nó ấm áp hơn hẳn mấy lá bùa tớ vẽ bằng linh mặc chuẩn. Không biết diễn tả sao, nhưng nhìn vào nó, tớ có cảm giác dễ chịu lạ."
Lời nhận xét vô tình ấy khiến Diệp Sương mỉm cười, lòng dấy lên chút tự tin mà nó đã đánh mất phần nào sau những va chạm đầu tiên với Ngụy Bá Tuân và sự nghiêm khắc của Nhiêu Bá Tường. Có lẽ, nó nghĩ, con đường phía trước không nhất thiết phải là lựa chọn giữa cách vẽ của ông Tám Mực và cách vẽ của tông môn — biết đâu, giống như lá bùa nhỏ đang nằm trên bàn đá kia, nó có thể tìm ra một con đường riêng, dung hòa cả hai, và trở thành một điều gì đó hoàn toàn mới mẻ mà chưa ai từng nghĩ tới.
Khi ánh chiều bắt đầu ngả vàng trên sân luyện, hai đứa thu dọn đồ đạc chuẩn bị về phòng, Diệp Sương chợt thấy từ xa, phía sân luyện dành cho đệ tử nội môn, một nhóm nhỏ đang tập luyện đối kháng — không phải vẽ bùa trên giấy, mà là ứng dụng trực tiếp giữa hai người, một bên tấn công bằng những nét bùa tốc ký, một bên phòng thủ bằng phản xạ nhanh nhạy. Trong nhóm đó, nó nhận ra dáng người thẳng tắp, gương mặt lạnh lùng mà nó từng thoáng thấy trong buổi lễ nhập môn, đang thực hiện một chuỗi động tác phòng thủ chuẩn xác tới mức khiến cả nhóm xung quanh phải trầm trồ.
"Cậu nhìn gì vậy?" Âu Bội Nhi hỏi, đi theo hướng mắt bạn.
"Không có gì," Diệp Sương lắc đầu, vội quay đi, nhưng trong lòng vẫn còn vương lại chút tò mò về người đệ tử ấy — không biết tên, không biết xuất thân, chỉ biết rằng có một điều gì đó trong cách anh ta đứng, cách anh ta di chuyển, khiến nó không thể không chú ý, dù chỉ là thoáng qua trong giây lát giữa muôn vàn gương mặt xa lạ nơi tông môn rộng lớn này.
Trên đường về phòng, Âu Bội Nhi huyên thuyên kể đủ thứ chuyện phiếm nghe lỏm được từ các sư tỷ khóa trên — chuyện đệ tử nào sắp được thăng lên nội môn, chuyện giáo tập nào khó tính nhất, chuyện món ăn nào ở nhà bếp lớn ngon nhất vào mỗi mùa. Diệp Sương lắng nghe, thỉnh thoảng góp vài câu, cảm nhận rõ ràng rằng những ngày tháng bỡ ngỡ ban đầu đang dần nhường chỗ cho một nhịp sống mới, quen thuộc hơn, dù trong lòng nó vẫn luôn giữ một góc nhỏ dành riêng cho thôn Tùng Lĩnh, cho những gương mặt nó đã tạm biệt chỉ mới hơn nửa tháng trước mà nay đã thấy xa xôi như một giấc mơ khác.