Chương 4
Chương 4 — Người Vẽ Bùa Giữ Làng
Bí Mật Sau Xưởng Giấy
"Con vẽ lại nét đó cho ta xem," ông Tám Mực nói, đẩy về phía Diệp Sương một mảnh giấy vỏ cây mới, mặt giấy còn hơi ẩm vì mới được ép xong sáng nay.
Diệp Sương, giờ đã mười một tuổi, ngồi xếp bằng trước hiên xưởng như đã thành thói quen suốt bốn năm nay, cầm bút lên không chút do dự. Nó không còn là đứa trẻ vẽ theo bản năng thuần túy như ngày xưa nữa — bốn năm luyện tập dưới sự dẫn dắt của ông đã cho nó một nền tảng vững vàng: nét ngang thẳng tắp, nét cong tròn trịa, cách pha mực đậm nhạt tùy theo mục đích. Nhưng cái phần "hiện ra trong đầu" ngày nào, cái trực giác kỳ lạ khiến ông Tám Mực phải sững sờ trong buổi sáng đầu tiên ấy, vẫn còn nguyên vẹn, thậm chí còn rõ ràng hơn theo từng năm tháng.
Lần này, nó vẽ một hình khác hẳn an miên phù quen thuộc — một vòng tròn khép kín với những nét răng cưa tỏa ra từ tâm, trông giống như một đóa hoa có gai.
Ông Tám Mực nhìn chằm chằm vào nét vẽ, im lặng rất lâu, đến mức Diệp Sương phải lên tiếng hỏi.
"Con vẽ sai ạ? Cháu không biết sao tay cháu lại vẽ ra hình này, cháu chỉ đang nghĩ tới chuyện hôm qua con chó nhà bác Tư bị con gì đó cắn ở chân, sưng tấy mãi không khỏi."
"Không sai," ông đáp, giọng có gì đó khang khác, "nhưng cũng không phải thứ ta từng dạy con. Ta chưa từng dạy con hình này."
"Vậy nó là gì ạ?"
Ông Tám Mực đứng dậy, đi vào trong nhà, một lúc sau quay ra với một cuốn sách mỏng, bìa đã sờn cũ, giấy bên trong ố vàng theo năm tháng. Đây là lần đầu tiên Diệp Sương thấy cuốn sách này — trong suốt bốn năm học với ông, nó chưa từng thấy ông lấy ra bất cứ cuốn sách nào, mọi thứ ông dạy đều bằng miệng, bằng cách cầm tay chỉ việc.
"Đây là thứ ta mua được từ một người bán sách rong, nhiều năm trước, khi ta còn trẻ và còn nuôi mộng vào tông môn," ông nói, lật giở từng trang cẩn thận như sợ chúng vỡ vụn dưới ngón tay. "Nó không phải sách chính thống của Tông Vân Các, chỉ là một cuốn ghi chép chắp vá của một người tự học như ta, chép lại vài loại linh phù cơ bản mà người đó lỏm được đây đó. Nhưng trong này—"
Ông dừng lại ở một trang, chỉ vào một hình vẽ gần giống hệt nét Diệp Sương vừa vẽ. "Đây là thanh tẩy phù. Dùng để làm sạch tà khí, độc khí tích tụ ở một chỗ nào đó — kể cả vết thương bị nhiễm độc, như con chó nhà bác Tư con vừa nói."
Diệp Sương trợn tròn mắt nhìn hình vẽ trong sách, rồi nhìn lại nét vẽ của chính mình trên mảnh giấy vỏ cây. Hai hình gần như giống hệt nhau, chỉ khác vài chi tiết nhỏ ở độ cong của những nét răng cưa.
"Nhưng cháu chưa từng thấy cuốn sách này trước đây," nó nói, giọng đầy hoang mang. "Sao cháu lại vẽ ra được thứ giống vậy?"
Ông Tám Mực gấp cuốn sách lại, đặt xuống bên cạnh, ánh mắt nhìn Diệp Sương với một sự nghiêm trang mà nó hiếm khi thấy ở ông. "Đó chính là điều ta không dám nói với ai, kể cả với bà Chín Lài, suốt bốn năm nay. Con không chỉ vẽ theo cảm xúc như một đứa trẻ nghịch bút bình thường. Con đang chạm được vào một thứ gì đó sâu hơn — một loại trực giác về linh phù mà ngay cả những người học hành bài bản nhất cũng phải mất nhiều năm khổ luyện mới có được, nếu có được."
*
Từ hôm đó, ông Tám Mực bắt đầu dạy Diệp Sương một cách khác hẳn. Không còn chỉ là những buổi luyện nét cơ bản, mà là những buổi hai ông cháu cùng lật giở cuốn sách cũ, đối chiếu từng hình vẽ trong đó với những gì "hiện ra trong đầu" Diệp Sương mỗi khi ông đưa ra một tình huống giả định.
"Nếu có người bị sốt cao không rõ nguyên nhân, con sẽ vẽ gì?"
Diệp Sương nhắm mắt một lúc, rồi cầm bút vẽ ra một hình khác.
"Gần giống thanh tẩy phù, nhưng đơn giản hơn," ông Tám Mực gật gù, so sánh với sách. "Đây có thể là biến thể nhẹ dùng cho người, không phải cho vết thương ngoài da."
"Nếu có yêu quái nhỏ quấy phá chuồng gia súc thì sao ạ?"
Lần này nét vẽ của Diệp Sương phức tạp hơn hẳn, nhiều đường chồng chéo lên nhau tạo thành một hình lồng khép kín.
Ông Tám Mực lật sách tìm một lúc lâu mới thấy hình gần giống, môi mím chặt. "Đây... đây gần với trấn phù, loại bùa dùng để khống chế, giam giữ. Nhưng cách con vẽ khác với sách — con thêm vào những nét mềm ở rìa ngoài, không có trong sách gốc."
"Vẽ vậy có sai không ạ?"
"Ta không biết," ông thành thật đáp. "Ta không đủ hiểu biết để nói chắc điều đó đúng hay sai. Nhưng ta nghĩ, có lẽ nó không sai, chỉ là khác. Con vẽ mực tự chế từ tro bếp, từ nhựa cây, không phải linh mặc chính thống pha từ khoáng chất quý. Có lẽ vì thế mà cách bùa của con "giữ" khác với cách bùa "trấn áp" mà sách này ghi lại."
Diệp Sương không hiểu hết ý nghĩa sâu xa trong lời ông lúc đó, nhưng nó nhớ rất kỹ cụm từ "giữ" và "trấn áp" mà ông vừa dùng, như thể đó là hai điều khác biệt căn bản, dù cả hai đều nhằm một mục đích là ngăn chặn nguy hiểm.
*
Một buổi chiều, khi hai ông cháu đang mải mê với những trang sách cũ, bà Chín Lài bất ngờ xuất hiện ở cửa xưởng, tay xách một giỏ rau vừa hái, ánh mắt dừng lại trên cuốn sách đang mở trên bàn.
"Ông dạy con bé những gì vậy?" bà hỏi, giọng không hẳn là trách móc nhưng có phần dò xét.
Ông Tám Mực hơi lúng túng, nhưng nhanh chóng lấy lại bình tĩnh. "Bà Chín, tôi nghĩ đã đến lúc bà nên biết. Con bé này..." ông ngừng lại, chọn từ cẩn thận, "...có một thứ tài năng hiếm có. Không phải kiểu vẽ nghịch ngợm trẻ con nữa. Tôi e rằng nếu không có ai dạy dỗ đúng cách, tài năng ấy có thể trở thành mối nguy, cho chính nó và cho cả những người xung quanh."
Bà Chín Lài đặt giỏ rau xuống, bước lại gần, cầm lấy mảnh giấy Diệp Sương vừa vẽ, xoay qua xoay lại dưới ánh sáng chiều tà. Bà không biết chữ, không biết linh phù, nhưng bà nhìn thấy trong đó một điều mà cả ông Tám Mực lẫn Diệp Sương đều không nhìn thấy — nét vẽ ấy, dù phức tạp và lạ lẫm, vẫn mang một sự dịu dàng nhất định, không có cái sắc lạnh của thứ gì đó được tạo ra để trừng phạt hay hủy diệt.
"Con vẽ thứ này để làm gì?" bà hỏi Diệp Sương.
"Để giữ, bà ạ," nó đáp, nhớ lại lời ông Tám Mực. "Không phải để trấn áp."
Bà Chín Lài gật đầu chậm rãi, đặt mảnh giấy xuống, rồi nhìn ông Tám Mực. "Ông cứ dạy nó đi. Nhưng tôi có một điều kiện."
"Bà cứ nói."
"Đừng dạy nó quên mất lý do vì sao nó bắt đầu vẽ. Tôi không rành chữ nghĩa, không rành bùa chú, nhưng tôi biết một điều: bất cứ thứ gì bắt đầu từ lòng thương, nếu học hành mà đánh mất cái gốc thương ấy, thì học càng cao, càng nguy hiểm."
Ông Tám Mực nhìn bà, rồi nhìn Diệp Sương đang ngồi im lặng lắng nghe cuộc đối thoại của hai người lớn, ánh mắt nó long lanh một cách khó tả — vừa tự hào vì được công nhận, vừa có chút sợ hãi trước trách nhiệm mơ hồ đang dần hình thành quanh mình.
"Tôi hứa," ông nói, giọng chắc nịch.
*
Đêm đó, sau khi rời xưởng giấy về nhà, Diệp Sương nằm trằn trọc mãi không ngủ được. Nó nghĩ về cuốn sách cũ, về những hình vẽ trong đó trùng khớp lạ lùng với những gì tự nhiên hiện ra trong đầu nó, về câu hỏi mà chưa ai — kể cả ông Tám Mực, kể cả bà Chín Lài — có thể trả lời trọn vẹn: tại sao nó lại có khả năng ấy? Tại sao trong cả thôn Tùng Lĩnh, trong cả những đứa trẻ nó quen biết, chỉ có mình nó là như vậy?
Nó không biết rằng câu trả lời, hay ít nhất một phần của câu trả lời, nằm ở một vệt than cháy dở trên nền nhà đổ nát năm nào, thứ mà bà Chín Lài vẫn giữ kín trong lòng, chưa từng kể cho ai, kể cả cho chính đứa trẻ mà bí mật ấy thuộc về.
Nó chỉ biết rằng, từ đêm hôm đó trở đi, mỗi lần cầm bút, nó lại cẩn trọng hơn một chút, chậm rãi hơn một chút, cố gắng nhớ lấy cái gốc thương mà bà Chín Lài vừa nhắc tới — như một lời nguyện thầm nó tự đặt ra cho chính mình, dù còn quá nhỏ để hiểu hết ý nghĩa của nó, và còn quá xa để biết rằng lời nguyện ấy sẽ theo nó suốt cả cuộc đời, qua bao nhiêu biến cố, bao nhiêu mất mát, cho tới tận cùng của một hành trình mà giờ đây nó còn chưa thể hình dung nổi.
Sáng hôm sau, khi Diệp Sương tới xưởng giấy như thường lệ, nó thấy ông Tám Mực đã dậy từ rất sớm, ngồi bên bàn với cuốn sách cũ mở sẵn, bên cạnh là một chồng giấy vỏ cây mới tinh, cao hơn hẳn mọi ngày.
"Hôm nay ta cho con xem hết những gì ta biết," ông nói, giọng nghiêm trang khác thường. "Không giấu giếm gì nữa. Ta không phải người của tông môn, những gì ta biết chỉ là mảnh vụn nhặt nhạnh được, nhưng con xứng đáng được thấy hết, dù nó ít ỏi đến đâu."
Cả buổi sáng hôm đó, hai ông cháu lật từng trang sách, ông Tám Mực kể cho Diệp Sương nghe về những chuyến buôn mực xa xưa, về những người vẽ bùa ông từng gặp thoáng qua ở các phiên chợ lớn, về cách họ pha mực bằng khoáng chất lấy từ những nơi gần mạch đất mạnh, về sự khác biệt giữa lối vẽ "trấn áp" bài bản của tông môn và lối vẽ dân gian rời rạc, chắp vá mà những người như ông từng lượm lặt được. Diệp Sương ngồi nghe chăm chú, thỉnh thoảng đặt câu hỏi, tay vẫn không ngừng nguệch ngoạc thử nghiệm trên những mảnh giấy thừa, như thể muốn khắc ghi từng lời ông nói vào chính những nét mực của mình.
"Con biết không," ông Tám Mực nói vào cuối buổi, giọng chợt trầm xuống, "ta không còn trẻ nữa, sức mài mực cũng yếu dần theo năm tháng. Ta không biết mình còn dạy được con bao lâu. Nhưng ta mong, dù sau này con có đi đâu, học ai, con vẫn nhớ những buổi sáng ở xưởng giấy nhỏ này, nhớ rằng có một ông già làm giấy đã từng tin con, từ khi con chỉ mới sáu tuổi, chưa biết cầm bút cho đúng."
Diệp Sương ngước lên nhìn ông, khóe mắt cay cay dù không hiểu hết vì sao ông lại nói những lời có phần buồn bã như vậy vào một buổi sáng đẹp trời. Nó chỉ biết nắm chặt tay ông, như một lời hứa không thành tiếng, rằng dù con đường phía trước có dẫn nó đi xa đến đâu, nó sẽ không bao giờ quên nơi những nét mực đầu tiên của mình đã bắt đầu.