Chương 61
Chương 61 — Người Vẽ Bùa Giữ Làng
Trở Về Không Vinh Quang
Bà Chín Lài đang ngồi tước lá thuốc trước hiên nhà thì nghe tiếng chó sủa dồn dập ngoài ngõ, thứ tiếng sủa khác hẳn mọi khi — không phải sủa người lạ, mà là thứ tiếng ư ử vừa mừng vừa dè dặt, như con vật cũng không chắc mình nên vui hay nên lo. Bà ngẩng lên, tay vẫn còn dính nhựa lá, và thấy một bóng người đứng nơi đầu ngõ, gầy hơn nhiều so với lần cuối bà nhìn thấy, áo vải thường dân sờn bạc thay vì bộ đệ tử từng khiến cả làng xôn xao ngày nó rời đi.
"Diệp Sương?" Bà đứng bật dậy, rổ lá thuốc đổ tung tóe xuống nền sân mà bà không buồn để ý.
Người con gái đứng đó, mười bảy tuổi, đôi mắt trũng sâu vì nhiều đêm mất ngủ trên đường, không còn dáng vẻ đứa trẻ mười ba tuổi ngày rời làng, nhưng chỉ kịp gật đầu trước khi bà Chín Lài đã băng qua sân, ôm chầm lấy nó bằng đôi tay run rẩy của một người già, xiết chặt như sợ buông ra một khắc là con bé sẽ tan biến mất lần nữa.
"Con về rồi," bà nói, giọng nghẹn lại, không hỏi vì sao, không hỏi thế nào, chỉ lặp đi lặp lại một câu ấy như thể đó là tất cả những gì quan trọng lúc này. "Con về rồi."
*
Ông Tám Mực nghe tin từ một đứa trẻ chạy sang báo, buông ngay xấp giấy đang phơi dở trên giàn tre, đi như chạy tới nhà bà Chín Lài, đôi chân già run run trên con đường đất quen thuộc. Khi thấy Diệp Sương ngồi trong sân, ông đứng sững lại một khắc nơi cổng, đôi mắt mờ đục của ông nhìn nó từ đầu tới chân, rồi nhìn xuống đôi bàn tay nó — như thể việc đầu tiên ông cần kiểm chứng không phải gương mặt, mà là đôi tay từng cầm bút dưới sự dẫn dắt của ông.
"Cháu vẫn còn cầm được bút chứ?" ông hỏi, giọng khàn đặc.
Diệp Sương đưa hai tay ra, xòe rộng trước mặt ông, không giấu được nụ cười gượng gạo đầu tiên kể từ ngày rời đỉnh Vân Tiêu. "Vẫn còn, thưa ông."
Ông Tám Mực gật đầu, không nói thêm gì, chỉ ngồi xuống bên cạnh nó, im lặng một lúc lâu trước khi lên tiếng, giọng nhẹ hẳn đi. "Vậy là đủ. Danh phận nào rồi cũng chỉ là thứ người ta gắn lên con, cởi ra được. Nhưng đôi tay này," ông nắm lấy tay nó, xoa nhẹ những vết chai cũ nơi ngón trỏ, "là của riêng con, không ai tước đi được."
*
Tin Diệp Sương trở về lan khắp thôn Tùng Lĩnh chỉ trong một buổi chiều, nhanh không kém gì tin nó bị trục xuất từng lan tới đây trước đó vài tuần qua lời một người buôn muối ghé ngang. Không phải ai cũng đón nhận tin ấy bằng niềm vui.
Lý trưởng Đoài, giờ tóc đã bạc quá nửa, tìm tới nhà bà Chín Lài ngay tối hôm đó, vẻ mặt đầy do dự. Ông đứng ngoài sân, không bước hẳn vào, nói vọng vào trong như thể ngại chạm phải thứ gì đó có thể lây lan.
"Bà Chín này," ông nói, giọng dè chừng, "tôi không dám nói con bé làm gì sai, nhưng cả làng ai cũng biết chuyện trục xuất. Nếu tông môn cử người xuống tra hỏi, làng mình không gánh nổi tội chứa chấp kẻ bị buộc tội thông đồng yêu quái đâu."
"Ông sợ cái gì?" Bà Chín Lài đứng chắn ngay cửa, giọng lạnh tanh hiếm khi bà dùng với ai. "Con bé này lớn lên từ nước giếng làng, từ gạo làng, từ chính đôi tay nó cứu cả làng khỏi một trận yêu triều năm nó mười ba tuổi. Ông quên rồi à, hay ông chỉ nhớ những gì tiện cho ông nhớ?"
Lý trưởng Đoài á khẩu một lúc, cuối cùng chỉ lắc đầu, quay người bước đi, không dám đáp trả thẳng nhưng cũng không hứa sẽ để yên.
*
Thằng Mộc, giờ đã là một người thợ mộc vạm vỡ với đôi vai rộng thừa hưởng từ cha, xông tới nhà ngay khi hay tin, mang theo cả một rổ ổi chín hái vội ngoài vườn như thể đó là thứ duy nhất nó nghĩ ra để chứng minh mọi thứ vẫn như xưa.
"Mày về mà không báo trước một tiếng," nó nói, giọng cố tỏ ra trách móc nhưng ánh mắt đã đỏ hoe, "tao suýt tưởng mày thành ma về đòi nợ đấy."
"Xin lỗi vì làm cậu hụt hẫng," Diệp Sương đáp, bật cười lần đầu tiên sau nhiều ngày, một tiếng cười khàn khàn vì lâu không dùng tới.
Cái Mận tới muộn hơn một chút, tay còn vương màu chàm từ khung cửi, đứng nhìn Diệp Sương một lúc lâu trước khi bước tới, không nói gì, chỉ đưa tay chạm nhẹ vào má nó, như ngày xưa vẫn làm mỗi khi nhận ra nét vẽ của bạn mình đậm hơn, run hơn lúc buồn bã hay sợ hãi.
"Cậu vẫn vẽ đậm như thế này," cái Mận khẽ nói, ngón tay lướt qua một vệt mực khô còn dính nơi cổ tay Diệp Sương. "Chuyện gì đã xảy ra vậy?"
Diệp Sương không trả lời ngay, chỉ nắm lấy tay bạn, xiết nhẹ, ánh mắt nói thay cho những gì nó chưa đủ can đảm kể lại trọn vẹn ngay tối đầu tiên.
*
Đêm đó, sau khi mọi người đã về, Diệp Sương nằm trên chiếc chõng tre cũ trong căn nhà nhỏ của bà Chín Lài, nghe tiếng côn trùng rả rích ngoài vườn, tiếng gió lùa qua mái rạ — những âm thanh nó từng nghĩ mình đã quên mất, giờ lại ùa về nguyên vẹn như chưa từng rời xa. Nó không ngủ được, dù thân thể đã kiệt sức tới mức từng khớp xương đều rã rời.
Nó ngồi dậy, lần mò trong bóng tối tìm chiếc nghiên mực cũ, mang ra ngồi bên bậu cửa, nhìn ánh trăng rải bạc trên sân đất — đúng nơi, nhiều năm về trước, một bàn tay già nua từng cầm lấy bàn tay nhỏ bé của nó, dạy nó vẽ nét đầu tiên lên một mảnh vỏ cây.
Nó mài chút mực còn sót, chấm bút, vẽ lại lá an miên phù giản đơn ấy lên một mảnh giấy cũ tìm được trong túi, không phải vì cần trấn an ai, mà vì bàn tay nó, trong khoảnh khắc này, cần được làm điều gì đó quen thuộc, điều gì đó không ai có thể tước đoạt.
*
Sáng hôm sau, khi mặt trời còn chưa lên hẳn, bà Chín Lài đã dậy nấu cơm, dáng lưng còng cúi bên bếp lửa như hàng ngàn buổi sáng trước đây. Diệp Sương ngồi bên, phụ bà nhóm lửa, ngửi mùi khói tro quen thuộc len vào từng thớ áo.
"Con định ở lại bao lâu?" bà hỏi, không ngoảnh lại, giọng bình thản như đang hỏi chuyện mùa màng.
"Con chưa biết," Diệp Sương thành thật đáp. "Con sợ... con ở đây càng lâu, làng càng gặp nguy hiểm vì con."
Bà Chín Lài im lặng một lúc, tay vẫn thoăn thoắt đảo nồi cơm. "Nguy hiểm thì đâu chẳng có," bà nói cuối cùng, giọng chậm rãi. "Nhưng con nhớ mẹ dặn gì không — vẽ bùa cứu ai thì cứu cho trót, đừng vẽ nửa vời rồi bỏ đó mà day dứt cả đời. Chuyện của con, cũng vậy thôi. Con chưa cứu được chính mình, thì đừng vội nghĩ tới chuyện rời đi."
Diệp Sương cúi đầu, để ngọn lửa bập bùng hắt bóng lên gương mặt nó, lòng vừa ấm áp vừa nặng trĩu, biết rằng câu nói ấy, như mọi lần khác trong đời nó, sẽ còn theo nó rất lâu về sau — nhưng cũng biết, đâu đó ngoài rặng núi mờ xa kia, có những điều nó không thể trốn tránh mãi bằng cách chỉ ngồi yên bên bếp lửa cũ.
*
Trưa hôm đó, khi ra giếng làng gánh nước phụ bà Chín Lài, Diệp Sương bắt gặp ánh mắt dò xét của vài người làng đứng túm tụm gần đó, tiếng thì thầm nhỏ dần khi nó tới gần rồi lại rộ lên khi nó đi khuất. Không phải ai cũng như thằng Mộc hay cái Mận. Có người tránh mặt hẳn, có người nhìn nó với ánh mắt vừa tò mò vừa sợ hãi, như thể nó mang theo một thứ tà khí vô hình có thể lây sang bất cứ ai đứng gần.
Nó không trách họ. Nó hiểu, hơn ai hết, sức nặng của những lời đồn đại có thể bóp méo một con người thành cái gì, bởi chính nó đã nghe câu chuyện đời mình bị kể lại thành một truyền thuyết rùng rợn nơi quán trọ ven đường chỉ vài ngày trước.
Nhưng đứng giữa giếng làng, gánh nước nặng trĩu trên vai, nhìn về phía đỉnh Vân Tiêu mờ xa nơi chân trời — nơi giờ đây cấm cửa nó vĩnh viễn cho tới khi có bằng chứng minh oan — Diệp Sương chợt nhận ra một điều: nó không thể chỉ ngồi chờ công lý tự tìm tới mình. Nếu tông môn không còn là nơi nó có thể dựa vào, thì có lẽ, đã tới lúc nó phải tự tìm một con đường khác, một chỗ đứng khác, không phải để trốn tránh, mà để tiếp tục cuộc chiến nó chưa từng có ý định bỏ dở.
Nó siết chặt quai gánh, bước tiếp về nhà, trong lòng một hạt giống quyết tâm mới vừa nảy mầm, còn mong manh, nhưng đã bắt đầu bén rễ.
*
Chiều muộn, nó ghé qua miếu Linh Căn, nơi từ nhỏ nó vẫn theo bà Chín Lài tới thắp hương mỗi mùa lễ. Miếu nhỏ vẫn vậy, mái ngói rêu phong, bát hương cũ kỹ, chỉ có gốc cây gạo bên cạnh đã cao thêm một khoảng đáng kể so với trong ký ức nó. Nó quỳ xuống trước bệ thờ, không cầu xin điều gì cụ thể, chỉ lặng lẽ thắp một nén nhang, để khói mỏng cuộn lên giữa không gian tĩnh mịch, mang theo những điều nó chưa nói thành lời được với ai, kể cả với chính mình.
Một người đàn ông trung niên, dáng vẻ lái buôn, đang nghỉ chân gần đó, thấy nó quỳ lâu bèn bắt chuyện cho đỡ buồn. "Cô gái từ xa tới à? Ta vừa đi ngang qua vùng biên viễn phía tây, nghe dân trong đó đồn ầm lên chuyện sương mù không tan suốt nhiều tháng liền trong một cánh rừng sâu, có người bảo nhìn thấy ánh sáng kỳ lạ ban đêm, có người bảo nghe tiếng gì đó không phải người, không phải thú, gọi nhau giữa đêm khuya. Cả vùng quanh đó dân bỏ đi gần hết, chỉ còn vài xóm nhỏ bám trụ vì không còn nơi nào khác để đi."
Diệp Sương ngẩng lên, một cảm giác quen thuộc khẽ dấy lên trong lòng — không phải sợ hãi, mà giống như thứ cảm giác nó từng có mỗi lần nghe bà Chín Lài kể chuyện tộc Vụ Ẩn bên bếp lửa năm nào, một truyền thuyết dân gian nửa thực nửa hư, luôn khiến nó tò mò nhiều hơn là hoảng sợ.
"Vùng đó tên gì?" nó hỏi, cố giữ giọng bình thản.
Người lái buôn nhún vai. "Dân quanh đó chỉ gọi nôm na là rừng sâu phía sau dãy núi đá, chưa nghe ai đặt tên chính thức bao giờ. Cô hỏi làm gì, định tới đó buôn bán à? Ta khuyên thật, đường xa lại hiểm trở, chẳng bõ công."
Nó không đáp, chỉ gật đầu cảm ơn rồi tiễn ông ta ra khỏi miếu, trong lòng câu chuyện vừa nghe cứ vấn vương mãi không dứt, như một sợi chỉ mỏng vừa được ai đó lặng lẽ buộc vào cổ tay nó, kéo về một hướng nó chưa từng nghĩ tới.