Chương 3
Chương 3 — Người Vẽ Bùa Giữ Làng
Đêm Hội Miếu Linh Căn
Mỗi năm, đúng vào đêm trăng tròn tháng Tám, cả thôn Tùng Lĩnh lại kéo nhau ra miếu Linh Căn, ngôi miếu nhỏ nằm giữa một khoảnh đất trống bên bờ suối, nơi người ta tin rằng rễ của mạch đất linh thiêng chảy ngầm dưới làng trồi lên gần mặt đất nhất. Đó là đêm hội lớn nhất trong năm, lớn hơn cả Tết, vì đây không chỉ là dịp vui chơi mà còn là dịp cả làng cùng nhau tạ ơn đất trời đã cho một mùa yên ổn, cùng nhau cầu cho mạch đất tiếp tục ngủ yên không trở mình.
Diệp Sương, giờ đã mười tuổi, chạy nhảy giữa đám đông cùng thằng Mộc và cái Mận, ba đứa trẻ luôn dính lấy nhau như hình với bóng suốt mấy năm nay kể từ khi chúng cùng nhau trốn học đi bắt cá ở con suối sau miếu và cùng bị người lớn bắt về đánh đòn.
"Mày nhìn kìa," thằng Mộc huých vai Diệp Sương, chỉ về phía đám thanh niên đang khiêng một cái kiệu gỗ sơn son thếp vàng đã bạc màu vì năm tháng, bên trên đặt một phiến đá xám có khắc những đường vân kỳ lạ, "Đó là phiến Linh Thạch, ông tao bảo nó được đặt ở miếu từ thời ông cố ông tao còn chưa đẻ."
"Phiến đá thì có gì mà nhìn," cái Mận bĩu môi, tay vẫn không rời chiếc bánh nếp nướng nó vừa mua được từ gánh hàng rong. "Tao thích xem múa lân hơn. Năm nay nghe đâu có đoàn múa lân từ trấn Lam Thủy lên đấy."
Diệp Sương không nói gì, chỉ chăm chú nhìn phiến Linh Thạch khi kiệu đi ngang qua. Nó không hiểu vì sao, nhưng mỗi lần nhìn những đường vân trên phiến đá ấy, tay nó lại ngứa ngáy muốn cầm bút vẽ lại chúng, dù nó chưa từng dám thử, phần vì sợ, phần vì một cảm giác mơ hồ rằng đó không phải thứ để nghịch.
"Sương, mày lại đờ người ra rồi," thằng Mộc vẫy tay trước mặt nó. "Nghĩ gì đấy?"
"Không có gì," nó lắc đầu, cười gượng. "Tao chỉ thấy phiến đá đó đẹp."
"Con gái," thằng Mộc lè lưỡi, "cái gì cũng bảo đẹp được."
Cái Mận đấm vào vai nó một cái, cả ba đứa cười ré lên rồi chạy tiếp theo dòng người đổ về phía miếu, nơi ánh đuốc đã bắt đầu được thắp lên, hắt những vệt sáng cam đỏ lên hàng cây cổ thụ bao quanh sân miếu.
*
Buổi tối, sau khi lễ cúng chính kết thúc, khi người lớn còn bận rộn dọn dẹp mâm cỗ và trò chuyện rôm rả bên những vò rượu nếp, đám trẻ con thường tụ tập quanh đống lửa nhỏ đốt ở góc sân, nghe các cụ già kể chuyện xưa. Năm nay, đến lượt bà Chín Lài — hiếm khi bà chịu kể chuyện trước đám đông, nhưng đêm hội có men rượu nhẹ và không khí ấm áp khiến bà cởi mở hơn thường lệ.
"Bà kể chuyện tộc Vụ Ẩn đi," một đứa trẻ nào đó reo lên, và cả đám nhao nhao hưởng ứng.
Bà Chín Lài liếc nhìn Diệp Sương đang ngồi sát bên, ánh mắt thoáng chút do dự, rồi bà thở dài, bắt đầu kể bằng chất giọng trầm trầm quen thuộc.
"Ngày xưa, trước cả khi có Tông Vân Các trên đỉnh Vân Tiêu kia," bà chỉ tay về phía ngọn núi mờ mờ trong ánh trăng, "người ta kể rằng có những bộ tộc sống sâu trong rừng già, không phải người, không hẳn là yêu quái theo cách người ta vẫn sợ hãi bây giờ. Họ sống hòa với Linh Mạch, biết lắng nghe đất trở mình trước cả khi nó rung động, biết tránh những nơi mạch đất yếu mà không cần bùa chú gì cả. Người ta gọi họ là tộc Vụ Ẩn, vì họ luôn ẩn mình trong sương mù, chỉ hiện ra khi có ai đó thực lòng cần giúp, không bao giờ hiện ra trước kẻ có lòng tham."
"Vậy họ tốt hay xấu ạ?" cái Mận hỏi, mắt tròn xoe.
"Ta không biết," bà Chín Lài đáp thật thà. "Vì chưa ai trong đời ta từng gặp họ thật sự. Chỉ có những câu chuyện truyền từ đời này sang đời khác, mỗi người kể một khác, có người bảo họ hiền, có người bảo họ nguy hiểm chẳng kém gì yêu quái hung dữ. Nhưng ta nghĩ, có lẽ sự thật nằm ở giữa — không ai hoàn toàn tốt, cũng không ai hoàn toàn xấu, kể cả những kẻ ta gọi là yêu, là quái."
Bà ngừng lại, nhìn ngọn lửa cháy tí tách, rồi kể tiếp, giọng chùng xuống. "Có một câu chuyện ta nhớ mãi, kể rằng ngày xưa có một đợt đất trở mình rất dữ ở một vùng xa, dân làng chạy tán loạn, chẳng ai kịp mang theo gì. Chính tộc Vụ Ẩn đã dẫn đường cho họ qua rừng sâu, tới một nơi an toàn, rồi biến mất không một lời từ biệt. Nhưng sau đó, khi triều đình cử người tới điều tra, họ lại đổ lỗi cho tộc Vụ Ẩn đã gây ra đợt đất trở mình ấy, huy động thợ săn vào rừng truy lùng. Từ đó, tộc Vụ Ẩn lánh xa loài người hẳn, không còn ai thấy bóng dáng họ nữa."
Đám trẻ con im lặng, không khí quanh đống lửa bỗng trở nên nặng nề khác thường so với sự náo nhiệt lúc đầu.
"Sao triều đình lại đổ lỗi cho họ, nếu họ đã cứu người ạ?" Diệp Sương hỏi, giọng nhỏ nhưng rõ ràng.
Bà Chín Lài nhìn nó, ánh mắt có gì đó phức tạp mà đứa trẻ mười tuổi chưa đủ hiểu hết. "Vì đổ lỗi cho kẻ khác luôn dễ hơn tự hỏi lòng mình đã làm gì sai, con ạ. Đó là chuyện của người lớn, con lớn thêm vài tuổi nữa sẽ hiểu."
*
Đêm hội tan dần khi trăng đã lên đến đỉnh đầu, người lớn dắt díu con cái về nhà, tiếng cười nói xa dần theo từng ngả đường mòn dẫn về các xóm nhỏ. Diệp Sương, thằng Mộc và cái Mận nán lại thêm một lúc bên bờ suối gần miếu, ngồi thả chân xuống dòng nước mát lạnh, ngắm ánh trăng vỡ vụn thành hàng ngàn mảnh lấp lánh trên mặt nước.
"Mày tin chuyện bà Chín kể không?" thằng Mộc hỏi, tay vẫn nghịch một hòn sỏi ném xuống nước.
"Tin chứ," Diệp Sương đáp, "bà Chín không phải người hay bịa chuyện."
"Tao thấy sợ," cái Mận rùng mình, ôm chặt hai đầu gối. "Nếu có ngày đất mình trở mình dữ như câu chuyện đó thì sao?"
"Sẽ không đâu," thằng Mộc trấn an, dù giọng nó cũng không chắc chắn lắm. "Có phiến Linh Thạch ở miếu, có ông Tám Mực với mấy lá bùa cũ ở cổng làng, sợ gì."
Diệp Sương im lặng, không nói ra suy nghĩ đang lởn vởn trong đầu mình: nó nhớ lại lần duy nhất nó nhìn thấy lá trấn phù cũ treo ở cổng làng, màu mực đã phai gần hết, mép giấy sờn rách vì mưa gió bao năm. Nó không biết liệu lá bùa ấy có còn tác dụng gì không, nhưng nó không dám hỏi ai, sợ câu trả lời sẽ khiến cả nhóm bạn thêm hoang mang.
"Này," cái Mận đột nhiên lên tiếng, giọng nhỏ hơn, gần như thì thầm, "Sương này, mày có thấy... mỗi lần mày buồn hay sợ, cái cách mày vẽ nó khác đi không?"
Diệp Sương ngạc nhiên quay sang nhìn bạn. "Khác thế nào?"
"Tao không biết diễn tả," cái Mận cắn môi, cố tìm từ đúng. "Bình thường mày vẽ nét mảnh, nhẹ nhàng. Nhưng lần trước, hôm mày kể chuyện con mèo nhà bác Cả Kiệm, mày có vẽ lại hình đó cho tao xem, tay mày run run, nét vẽ đậm hơn hẳn, gần như ấn mạnh xuống giấy. Tao không biết tại sao tao lại để ý, nhưng tao nhớ mãi."
Thằng Mộc gãi đầu, không hiểu lắm câu chuyện của hai đứa con gái, nhưng Diệp Sương thì lặng người đi một chút. Nó chưa từng để ý điều đó ở chính mình, nhưng lời ông Tám Mực dạy về "lòng người vẽ lúc hạ bút" bỗng vang lên trong đầu, rõ ràng hơn bao giờ hết.
"Cảm ơn mày đã nói," nó nói, giọng chân thành. "Tao sẽ để ý hơn."
Cái Mận cười, có phần bối rối vì không ngờ câu nói bâng quơ của mình lại được đón nhận nghiêm túc đến vậy. "Ừ thì... tao chỉ thấy lạ thôi. Với lại tao thích nhìn mày vẽ, dù không hiểu gì cả."
Ba đứa trẻ ngồi thêm một lúc bên bờ suối, không nói gì nhiều nữa, chỉ lặng lẽ ngắm trăng, nghe tiếng côn trùng rả rích trong đêm và tiếng nước chảy róc rách qua những phiến đá nhỏ. Đó là một trong những đêm bình yên cuối cùng mà Diệp Sương còn nhớ rõ từng chi tiết trong suốt quãng đời sau này — không phải vì có điều gì đặc biệt xảy ra, mà chính vì không có gì đặc biệt xảy ra cả, chỉ có ba đứa trẻ, một dòng suối, và một vầng trăng tròn treo trên đỉnh Vân Tiêu xa xa, lặng lẽ như nó vẫn luôn lặng lẽ suốt bao đời nay.
Trên đường về, khi đi ngang qua cổng làng, Diệp Sương dừng lại một chút, ngước nhìn lá trấn phù cũ kỹ treo trên thanh xà ngang. Ánh trăng chiếu vào những nét mực đã phai, khiến chúng gần như vô hình, chỉ còn lại một mảng giấy ố vàng mỏng manh chống chọi với gió đêm.
Nó không biết rằng chỉ vài năm nữa, chính lá bùa mờ nhạt ấy — hay đúng hơn, sự thiếu vắng tác dụng của nó — sẽ trở thành một trong những chi tiết định mệnh của cuộc đời nó.
"Sương, đi nhanh lên," bà Chín Lài gọi với từ phía trước, tay xách chiếc làn tre đựng phần bánh nếp còn dư từ buổi cúng, "khuya rồi, mai còn phải dậy sớm ra đồng."
Nó chạy vội theo bà, bỏ lại phía sau tiếng cười đùa xa dần của thằng Mộc và cái Mận đang rẽ về ngả xóm bên kia. Trên đường về, hai bà cháu đi ngang qua ruộng lúa đang thì con gái, mùi hương lúa non thoang thoảng trong gió đêm hòa lẫn với mùi khói nhang còn vương trên áo. Diệp Sương ngước nhìn bà, định hỏi thêm về câu chuyện tộc Vụ Ẩn, nhưng thấy gương mặt bà đang trầm ngâm nhìn về phía đỉnh Vân Tiêu, nó lại thôi, chỉ lặng lẽ bước bên cạnh.
"Bà này," cuối cùng nó cũng không nhịn được, "bà có sợ đất trở mình không?"
Bà Chín Lài không trả lời ngay. Bà bước thêm vài bước, rồi mới lên tiếng, giọng nhẹ như gió thoảng: "Sợ chứ. Ai sống ở đất này mà không sợ. Nhưng sợ không phải để trốn, mà để biết mình cần chuẩn bị gì. Ông bà mình dựng miếu Linh Căn, giữ phiến Linh Thạch, không phải vì tin nó sẽ ngăn được hết tai họa, mà vì nó nhắc mình nhớ: đất này không phải của riêng ai, mình sống nhờ nó thì phải biết ơn nó, biết sợ nó, chứ không phải muốn lấy gì thì lấy."
Diệp Sương gật gù, dù chưa hiểu hết, nhưng câu nói ấy — giống như câu dặn dò về việc vẽ bùa cứu người phải cứu cho trót — lại một lần nữa nằm lại trong trí nhớ nó, chờ ngày lớn lên đủ để hiểu trọn vẹn ý nghĩa.
Về tới nhà, khi bà Chín Lài đã tắt đèn đi ngủ, Diệp Sương vẫn nằm thao thức một lúc, nhìn ánh trăng lọt qua khe liếp in thành một vệt sáng dài trên nền đất. Nó nghĩ về phiến Linh Thạch, về lá bùa cũ ở cổng làng, về tộc Vụ Ẩn ẩn mình trong sương mù không ai từng gặp, và về lời cái Mận nói lúc chiều — rằng nét vẽ của nó thay đổi theo tâm trạng mà chính nó không hề hay biết. Nó tự nhủ, từ mai sẽ để ý kỹ hơn mỗi khi cầm bút, như ông Tám Mực vẫn dặn, và rồi giấc ngủ kéo đến lúc nào không hay, mang theo những giấc mơ chập chờn hình ảnh những đường vân đá xám xen lẫn bóng người mờ ảo trong sương.