Chương 2
Chương 2 — Người Vẽ Bùa Giữ Làng
Con Mèo Ngủ Ba Ngày
Con mèo mướp nhà bác Cả Kiệm ngủ liền ba ngày ba đêm không dậy, và cả xóm nhỏ dưới chân đỉnh Vân Tiêu chia làm hai phe: một phe tin con mèo bị trúng gió độc, phe kia — chiếm số ít nhưng ồn ào hơn hẳn — quả quyết rằng con Sương, cháu bà Chín Lài, đã "vẽ bùa mê" lên bát cơm của nó.
Diệp Sương lúc đó tám tuổi, đứng nép sau cánh cửa nhà bà Chín, nghe rõ mồn một tiếng bác Cả Kiệm gào lên ngoài sân đòi "cho con bé ấy coi lại cái tội nghịch bùa nghịch chú, không khéo có ngày hại chết người ta".
"Cháu không cố ý," nó thì thầm với bà Chín Lài, tay níu chặt vạt áo bà. "Cháu chỉ vẽ chơi lên cái lá chuối lót dưới bát cơm thừa cháu cho nó thôi mà."
Bà Chín Lài không nói gì, chỉ bước ra sân, đối diện với bác Cả Kiệm đang đỏ mặt tía tai, giọng bà điềm tĩnh đến mức khiến người đối diện phải hạ bớt âm lượng.
"Con mèo còn thở đều, còn ấm, chỉ là ngủ say hơn bình thường. Bác để tôi qua xem."
Bà dắt Diệp Sương theo, không phải vì cần con bé, mà vì bà biết nếu để nó ở nhà một mình lúc này, nó sẽ dằn vặt suốt buổi chiều. Khi tới nhà bác Cả Kiệm, con mèo mướp nằm cuộn tròn trong góc bếp, bụng phập phồng đều đặn, thỉnh thoảng đuôi khẽ ngoáy như đang mơ một giấc mơ rất dễ chịu. Bà Chín Lài đưa tay sờ trán nó — không sốt, không co giật, chỉ là một giấc ngủ sâu bất thường.
"Cháu vẽ gì lên lá chuối?" bà hỏi, quay sang Diệp Sương.
Diệp Sương cúi đầu, ngón chân di di xuống nền đất. "Cháu vẽ... giống cái hôm ông Tám dạy cháu ấy. Hai đường cong với hai chấm tròn. Nhưng cháu vẽ đậm hơn, vì... vì cháu buồn."
"Buồn gì?"
"Hôm qua bác Cả Kiệm mắng con mèo vì nó ăn vụng cá, đánh nó một roi. Cháu thấy nó khóc meo meo tội quá, nên cháu muốn vẽ cho nó ngủ ngon, quên hết chuyện bị đánh."
Bà Chín Lài im lặng một lúc lâu, rồi quay sang bác Cả Kiệm, giọng vẫn điềm tĩnh nhưng có phần nghiêm khắc hơn: "Con mèo không việc gì, chỉ ngủ ngon hơn mọi khi thôi, bác đừng lo. Chắc dăm bữa nó tự dậy."
Quả nhiên, đúng ba ngày sau, con mèo mướp tỉnh dậy, vươn vai, kêu meo meo đòi ăn như chưa từng có chuyện gì xảy ra, thậm chí còn quấn quýt bên chân bác Cả Kiệm nhiều hơn trước. Nhưng ba ngày ấy đủ để cả xóm nhỏ xì xào về "con bé nhà bà Chín có tay vẽ khác người", và đủ để Diệp Sương học được bài học đầu tiên, đau đớn hơn bất cứ lời mắng nào: những nét vẽ của nó không phải trò chơi vô hại.
*
"Con hiểu tại sao con mèo ngủ lâu như vậy không?" ông Tám Mực hỏi, khi Diệp Sương kể lại chuyện này cho ông nghe vào sáng hôm sau, giọng vẫn còn ấm ức lẫn hoang mang.
"Cháu không biết. Cháu chỉ muốn nó ngủ ngon thôi mà, sao lại ngủ lâu đến vậy?"
Ông Tám Mực ngồi xuống, kéo Diệp Sương ngồi cạnh, cây bút lông đặt tạm trên khay mực chưa mài. "Con nhớ hôm đầu ta dạy con cầm bút không? Ta có nói một câu, con còn nhớ không?"
"Bút phải cầm như cầm một con chim nhỏ," nó đáp ngay, không cần suy nghĩ, vì câu ấy đã trở thành thứ nó tự nhắc mình mỗi lần cầm bút.
"Đúng. Nhưng ta còn nói một điều nữa, có lẽ con chưa để ý: sức mạnh của một nét bùa không chỉ nằm ở hình vẽ đúng hay sai, mà còn nằm ở lòng người vẽ lúc hạ bút. Con vẽ lá bùa ấy khi lòng con đang buồn, đang thương con mèo bị đánh — cái buồn ấy, cái thương ấy, nó không tan đi đâu cả, nó chảy vào từng nét mực. Con càng thương nhiều, nét bùa càng đậm, và tác dụng của nó cũng càng mạnh hơn con tưởng."
Diệp Sương chớp mắt, cố hiểu. "Vậy nghĩa là... nếu cháu càng buồn, bùa cháu vẽ càng mạnh?"
"Không hẳn là mạnh theo nghĩa tốt," ông Tám Mực lắc đầu, "mà là mạnh theo nghĩa khó lường. Con còn nhỏ, tâm tính chưa vững, cảm xúc lên xuống thất thường như thời tiết mùa hè — lúc nắng gắt lúc mưa rào không báo trước. Bùa vẽ trong lúc tâm không vững, dù ý tốt đến đâu, cũng dễ đi quá đà. Con muốn con mèo ngủ ngon một giấc, nhưng lòng con thương nó quá, sợ nó đau quá, nên tay con vẽ đậm quá liều mà không biết."
Nó cúi đầu, cảm giác như vừa làm sai một điều gì đó rất lớn, dù không ai nói ra thành lời. "Vậy từ giờ cháu không vẽ nữa được không ạ?"
"Không." Ông Tám Mực lắc đầu dứt khoát, giọng bỗng nghiêm nghị. "Con không vẽ nữa, cái tài này trong người con sẽ không biến mất đâu, nó chỉ nằm im đó, chờ một ngày con không kiểm soát được mà bung ra theo cách còn tệ hơn. Con phải học, học cho đến khi con hiểu rõ tay mình, hiểu rõ lòng mình, để lúc nào cần vẽ mạnh thì mạnh, cần vẽ nhẹ thì nhẹ. Đó mới là cách đúng để dùng cái tài này, không phải trốn tránh nó."
*
Từ hôm đó, những buổi sáng ở xưởng giấy của ông Tám Mực trở nên bài bản hơn hẳn. Ông không còn để Diệp Sương vẽ tùy hứng theo những gì "hiện ra trong đầu", mà bắt nó luyện đi luyện lại từng nét cơ bản: nét ngang thẳng đều không run, nét cong tròn trịa không méo, nét chấm dứt khoát không lem. Có những buổi sáng nó ngồi cả giờ đồng hồ chỉ để luyện một nét ngang duy nhất trên hàng chục mảnh vỏ cây vụn, tay mỏi nhừ, mực dây đầy các ngón.
"Con thấy chán không?" ông hỏi, một lần thấy nó thở dài đánh thượt sau buổi luyện.
"Có ạ," nó thành thật đáp. "Nhưng cháu vẫn muốn học tiếp."
Ông cười, ánh mắt có gì đó vừa tự hào vừa xa xăm. "Hồi trẻ, ta cũng từng luyện những nét như vậy, nhiều đến mức ta tưởng mình sẽ mài mòn hết cả đời chỉ để vẽ cho ra một nét ngang thẳng. Nhưng ta chưa từng có ai dạy ta bài học về lòng người vẽ như ta đang dạy con — vì bản thân ta cũng chỉ học lỏm được từ những người ta gặp trên đường buôn mực, không ai chịu dạy ta tường tận, vì ta không phải người của tông môn nào."
"Tông môn là gì ạ?"
Ông Tám Mực im lặng một lúc, đôi mắt nhìn xa xăm về phía đỉnh Vân Tiêu, nơi những đám mây trắng vẫn lững lờ vắt ngang sườn núi như một dải lụa không bao giờ tan. "Là nơi những người vẽ bùa giỏi nhất Cửu Vân tụ tập lại, học hành bài bản, có quy củ, có sách vở lưu truyền hẳn hoi. Trên đỉnh núi kia có một nơi như thế, gọi là Tông Vân Các. Ta từng mơ được vào đó một lần, khi còn trẻ, khi còn ngông cuồng nghĩ rằng tài mình đủ để bước qua cổng lớn của họ."
"Sao ông không vào ạ?"
"Vì nhà ta nghèo," ông đáp, giọng không oán trách, chỉ đơn thuần như kể một sự thật đã cũ mòn theo năm tháng. "Muốn được thu nhận, ngoài tài năng ra còn cần người tiến cử, cần lễ vật ra mắt, cần đủ thứ mà một đứa con nhà làm giấy nghèo như ta không có. Ta thử một lần, bị từ chối ngay từ cổng ngoài, rồi ta bỏ về, tự học lấy những gì học được, mở cái xưởng giấy nhỏ này sống qua ngày."
Diệp Sương nhìn ông, lòng dâng lên một nỗi buồn mơ hồ mà nó chưa đủ lớn để gọi tên chính xác — có lẽ đó là nỗi buồn đầu tiên trong đời nó về một điều gì đó lớn hơn bản thân nó rất nhiều: rằng có những cánh cửa đóng lại không phải vì người ta không đủ giỏi, mà vì người ta không đủ giàu.
"Cháu sẽ không để chuyện đó xảy ra với cháu," nó nói, giọng non nớt nhưng có gì đó rất kiên quyết.
Ông Tám Mực bật cười, xoa đầu nó. "Ta không dạy con để con vào tông môn đâu, con bé ạ. Ta dạy con để con hiểu tay mình, hiểu lòng mình. Còn con có vào tông môn hay không, đó là chuyện của trời, không phải chuyện ta hay con định trước được."
Ông không biết, khi nói câu ấy, ông đã vô tình gieo xuống một lời tiên đoán sẽ trở thành sự thật chỉ vài năm sau, theo một cách còn kịch tính hơn bất cứ điều gì cả hai có thể tưởng tượng vào buổi sáng yên bình ấy, khi nắng đã lên cao qua mái tranh và mùi mực mài hòa vào mùi rơm rạ thoang thoảng từ cánh đồng phía xa.
*
Tối hôm đó, khi Diệp Sương đã ngủ, bà Chín Lài ngồi vá lại tấm áo cũ bên ánh đèn dầu, tai vẫn còn văng vẳng lời xì xào ngoài chợ chiều nay — có người bảo con bé nhà bà "có căn số khác thường", có người lại thì thầm rằng nên đề phòng, biết đâu lớn lên nó gây họa cho làng.
Bà không tin những lời đồn đại ấy, nhưng bà cũng không thể phủ nhận rằng, kể từ đêm đất trở mình dữ năm nào, thôn Tùng Lĩnh này vẫn luôn mang trong mình một nỗi bất an âm ỉ, như một vết nứt nhỏ chưa lành hẳn dưới lớp da đất. Và đứa bé đang ngủ say kia, đứa bé nó nhặt về nuôi từ đống gạch vụn năm xưa, có lẽ — chỉ có lẽ thôi — sẽ là người phải đối diện với vết nứt ấy một ngày nào đó, theo cách mà chính bà cũng không dám hình dung hết.
Bà cất kim chỉ, thổi tắt đèn, nằm xuống bên cạnh Diệp Sương, kéo tấm chăn mỏng đắp chung cho cả hai, lắng nghe hơi thở đều đặn của đứa trẻ trong bóng tối, và thầm mong rằng, dù chuyện gì xảy ra sau này, nó vẫn sẽ luôn có một nơi để trở về.